Công văn 7991/BGDĐT-GDTrH ngày 17/12/2024 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thực hiện kiểm tra, đánh giá đối với cấp THCS và THPT. Điểm quan trọng nhất: phụ lục kèm theo đưa ra mẫu ma trận đề kiểm tra định kỳ chia đề thành 7 điểm trắc nghiệm khách quan + 3 điểm tự luận, trong đó phần trắc nghiệm gồm 3 dạng — nhiều lựa chọn (3,0đ), đúng–sai (2,0đ) và trả lời ngắn (2,0đ). Áp dụng từ học kì 2 năm học 2024–2025.
Hai điều giáo viên hay hiểu sai, cần nói ngay:
- Tỉ lệ 70/30 là tỉ lệ ĐIỂM, không phải tỉ lệ số câu hỏi. Phụ lục ghi rõ số điểm (7,0 và 3,0) và tỉ lệ % điểm — không quy định số câu. Số câu do giáo viên tự quyết định sao cho tổng điểm khớp.
- Yêu cầu xây dựng ma trận theo phụ lục được gửi cho cấp THPT, không phải THCS. Nguyên văn công văn: "Sở GDĐT hướng dẫn các cơ sở giáo dục ở cấp trung học phổ thông xây dựng ma trận, bản đặc tả...". Tên công văn nhắc cả hai cấp, nhưng câu quy định về ma trận chỉ nêu THPT. Đây là lý do các tỉnh đang làm khác nhau ở THCS — mục Áp dụng cho cấp nào? phân tích kỹ.
Công văn 7991 là văn bản gì về mặt pháp lý?
Đây là công văn hướng dẫn, không phải thông tư. Văn bản gốc:
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Số hiệu | 7991/BGDĐT-GDTrH |
| Ngày ban hành | 17/12/2024 |
| Trích yếu | V/v thực hiện kiểm tra, đánh giá đối với cấp THCS, THPT |
| Nơi gửi | Các Sở Giáo dục và Đào tạo |
| Căn cứ | Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT ngày 20/7/2021 |
| Người ký | Đỗ Đức Quế — Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục Trung học (TL. Bộ trưởng) |
Phân biệt này có ý nghĩa thực tế. Văn bản quy phạm bắt buộc về đánh giá học sinh trung học vẫn là Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT. Công văn 7991 hướng dẫn cách thực hiện Thông tư 22, và phụ lục kèm theo được giới thiệu bằng đúng hai chữ "tham khảo":
"...xây dựng ma trận, bản đặc tả, đề kiểm tra và hướng dẫn chấm đề kiểm tra định kì bảo đảm các yêu cầu về chuyên môn, kĩ thuật (tham khảo Phụ lục kèm theo); trong năm học 2024-2025 triển khai thực hiện từ học kì 2."
Nói cách khác: cấu trúc 70/30 là mẫu tham khảo do Bộ đưa ra, không phải khung cứng trong văn bản quy phạm pháp luật. Nhưng khi Sở GDĐT ban hành hướng dẫn triển khai riêng và yêu cầu các trường làm theo, nó trở thành yêu cầu bắt buộc ở cấp địa phương. Hướng dẫn của Sở GDĐT tỉnh bạn mới là văn bản bạn phải tuân thủ trực tiếp — hãy đọc nó song song với công văn gốc.
Công văn cũng yêu cầu các Sở tập huấn cho cán bộ quản lí và giáo viên, dựa trên nội dung đã tập huấn cho giáo viên cốt cán tháng 11/2024 (theo Công văn 6569/BGDĐT-GDTrH ngày 16/10/2024).
Cấu trúc đề kiểm tra định kỳ theo Công văn 7991
Phụ lục gồm hai mẫu: (1) Ma trận đề kiểm tra định kì và (2) Bản đặc tả đề kiểm tra định kì. Dòng tổng của ma trận quy định phân bổ điểm như sau:
| Phần | Dạng câu hỏi | Số điểm | Tỉ lệ % điểm |
|---|---|---|---|
| Trắc nghiệm khách quan | Nhiều lựa chọn | 3,0 | 30% |
| Trắc nghiệm khách quan | "Đúng – Sai" | 2,0 | 20% |
| Trắc nghiệm khách quan | Trả lời ngắn | 2,0 | 20% |
| Cộng trắc nghiệm khách quan | 7,0 | 70% | |
| Tự luận | 3,0 | 30% | |
| Tổng | 10,0 | 100% |
Tại sao phải nhấn mạnh "70/30 là tỉ lệ điểm"?
Vì hệ quả rất khác nhau. Nếu hiểu 70% là số câu, một đề 20 câu sẽ thành 14 câu trắc nghiệm + 6 câu tự luận — sai hoàn toàn về thang điểm. Phụ lục chỉ ghi số điểm và tỉ lệ % điểm; hàng "Tổng số câu" trong ma trận để trống cho giáo viên tự điền.
Một chi tiết ít người để ý: chú thích số 5 của phụ lục viết "Lựa chọn sao cho được khoảng 3,0 điểm, tương ứng với tỉ lệ khoảng 30%...". Chữ "khoảng" cho phép dao động khi số câu không chia hết cho thang điểm — không bắt buộc chính xác tới từng 0,1 điểm.
Ba dạng trắc nghiệm được mô tả thế nào?
1. Nhiều lựa chọn (3,0 điểm). Dạng quen thuộc: một câu hỏi, các phương án, học sinh chọn đáp án đúng.
2. "Đúng – Sai" (2,0 điểm). Chú thích số 2 của phụ lục ghi nguyên văn: "Mỗi câu hỏi bao gồm 4 ý nhỏ, mỗi ý học sinh phải chọn đúng hoặc sai. Một số tài liệu xếp loại câu hỏi này vào loại Nhiều lựa chọn phức hợp hoặc Nhiều lựa chọn có nhiều phương án đúng."
3. Trả lời ngắn (2,0 điểm). Học sinh viết ra kết quả ngắn gọn (một số, một từ, một cụm từ) thay vì chọn phương án.
Ngoại lệ đáng nhớ: chú thích số 3 quy định "Đối với môn học không sử dụng dạng này thì chuyển toàn bộ số điểm cho dạng 'Đúng – Sai'." Nghĩa là môn nào không phù hợp với dạng trả lời ngắn (nhiều môn khoa học xã hội rơi vào trường hợp này) thì dồn 2,0 điểm đó sang dạng đúng–sai, khiến phần đúng–sai thành 4,0 điểm. Cấu trúc lúc này là 3,0 + 4,0 + 3,0 (tự luận).
Ví dụ phân bổ số câu (minh họa, không phải quy định)
Phụ lục không quy định số câu hay điểm mỗi câu. Dưới đây là một phương án khả thi để hình dung — giáo viên hoàn toàn có thể chọn cách chia khác miễn tổng khớp:
| Dạng | Số câu | Điểm/câu | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nhiều lựa chọn | 12 | 0,25 | 3,0 |
| "Đúng – Sai" | 2 (8 ý) | 1,0 | 2,0 |
| Trả lời ngắn | 4 | 0,5 | 2,0 |
| Tự luận | 2 | 1,5 | 3,0 |
| Tổng | 18 câu TN + 2 câu TL | 10,0 |
Cách tính điểm dạng "Đúng – Sai": điểm cần cẩn trọng
Đây là chỗ nhiều bài viết trên mạng nói sai, nên cần phân định rõ.
Phụ lục Công văn 7991 KHÔNG quy định cách chấm điểm thành phần cho dạng đúng–sai. Phụ lục chỉ nói mỗi câu có 4 ý và tổng dạng này là 2,0 điểm. Việc học sinh làm đúng 1, 2, 3 hay 4 ý được bao nhiêu điểm — công văn để trống.
Thang điểm không chia đều mà nhiều giáo viên đang dùng thực ra đến từ văn bản khác: Quyết định 764/QĐ-BGDĐT ngày 08/3/2024 về cấu trúc định dạng đề thi kỳ thi tốt nghiệp THPT từ năm 2025:
| Số ý đúng trong 1 câu | Điểm (theo QĐ 764, thi tốt nghiệp THPT) |
|---|---|
| 1 ý | 0,10 |
| 2 ý | 0,25 |
| 3 ý | 0,50 |
| 4 ý | 1,00 |
Thang này có chủ đích: điểm tăng vọt ở ý thứ 3 và thứ 4 để hạn chế đoán mò — xác suất đoán đúng cả 4 ý chỉ là 1/16.
Vậy dùng thang nào cho đề kiểm tra định kỳ? Áp dụng thang QĐ 764 là lựa chọn hợp lý và phổ biến, giúp học sinh THPT quen dần định dạng thi tốt nghiệp, và nhiều Sở GDĐT hướng dẫn theo hướng này. Nhưng cần hiểu đúng: đó là bạn (hoặc Sở của bạn) chọn áp dụng, không phải Công văn 7991 bắt buộc. Và dù chọn cách nào, phải nêu rõ trong hướng dẫn chấm — công văn yêu cầu xây dựng hướng dẫn chấm chứ không chỉ đề bài.
Cũng đừng nhầm hai cấu trúc: đề thi tốt nghiệp THPT theo QĐ 764 gồm 3 phần hoàn toàn trắc nghiệm, còn cấu trúc kiểm tra định kỳ theo Công văn 7991 có 3,0 điểm tự luận. Hai định dạng khác nhau, phục vụ hai mục đích khác nhau.
Ba mức độ nhận thức: 40 – 30 – 30
Ngoài phân bổ theo dạng câu hỏi, ma trận còn phân bổ theo mức độ đánh giá. Cột "Tổng" của phụ lục quy định:
| Mức độ | Số điểm | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| Biết (nhận biết) | 4,0 | 40% |
| Hiểu (thông hiểu) | 3,0 | 30% |
| Vận dụng | 3,0 | 30% |
| Tổng | 10,0 | 100% |
Cách diễn đạt tương đương thường gặp trong hướng dẫn của các Sở: nhận biết + thông hiểu = 70%, vận dụng = 30%.
Điểm khiến việc ra đề thực sự khó: hai trục phải thỏa mãn đồng thời. Mỗi ô trong ma trận là giao của một dạng câu hỏi và một mức độ nhận thức, trong khi tổng theo hàng phải ra 3,0 / 2,0 / 2,0 / 3,0 và tổng theo cột phải ra 4,0 / 3,0 / 3,0. Cân bằng ma trận hai chiều này bằng tay là phần tốn thời gian nhất — và dễ sai số học nhất.
Chú ý: chương trình GDPT 2018 chỉ dùng ba mức độ. Mức "vận dụng cao" của chương trình 2006 đã không còn trong ma trận này.
Ma trận đề và bản đặc tả khác nhau thế nào?
Nhiều giáo viên gộp chung hai khái niệm. Phụ lục tách chúng thành hai mẫu riêng biệt với chức năng khác nhau:
| Ma trận đề kiểm tra | Bản đặc tả đề kiểm tra | |
|---|---|---|
| Trả lời câu hỏi | Đề có bao nhiêu câu, bao nhiêu điểm ở mỗi ô? | Mỗi câu hỏi đo cái gì cụ thể? |
| Các cột chính | TT · Chủ đề/Chương · Nội dung/đơn vị kiến thức · Mức độ đánh giá · Tổng · Tỉ lệ % điểm | TT · Chủ đề/Chương · Nội dung/đơn vị kiến thức · Yêu cầu cần đạt · Số câu hỏi ở các mức độ đánh giá |
| Điểm khác biệt | Tập trung vào số lượng và điểm số | Có thêm cột "Yêu cầu cần đạt" — trích từ chương trình môn học |
| Dùng khi nào | Thiết kế khung đề trước khi viết câu hỏi | Đối chiếu từng câu hỏi với yêu cầu cần đạt |
Bản đặc tả là nơi bạn ghi rõ "Biết…", "Hiểu…", "Vận dụng…" gắn với yêu cầu cần đạt của chương trình. Chú thích số 6 còn hướng dẫn ghi tắt tên năng lực đã quy định trong chương trình môn học vào một số ô — cầu nối giữa đề kiểm tra và mục tiêu phát triển năng lực của chương trình GDPT 2018. Với tổ chuyên môn, đây cũng là công cụ phản biện: khi thẩm định đề, người duyệt đối chiếu từng câu với cột "Yêu cầu cần đạt" để phát hiện câu lệch chương trình hoặc gán sai mức độ nhận thức.
Nếu ngân hàng câu hỏi của tổ đã gắn sẵn chủ đề, mức độ nhận thức và dạng câu hỏi, việc dựng ma trận và rút câu theo khung sẽ nhanh hơn nhiều so với làm thủ công — đây là bài toán các công cụ soạn đề như EduBank giải quyết.
Áp dụng cho cấp nào? THPT hay cả THCS?
Đây là câu hỏi gây tranh luận nhiều nhất, và câu trả lời trung thực là: có sắc thái, không thể trả lời một chữ.
Những gì văn bản nói rõ:
- Tên công văn ghi "đối với cấp THCS, THPT" — nhắc cả hai cấp.
- Yêu cầu tập huấn áp dụng cho "các cơ sở giáo dục có thực hiện chương trình giáo dục phổ thông trên địa bàn quản lí" — tức cả THCS và THPT.
- Nhưng yêu cầu xây dựng ma trận, bản đặc tả theo phụ lục thì nguyên văn là: "Sở GDĐT hướng dẫn các cơ sở giáo dục ở cấp trung học phổ thông xây dựng ma trận, bản đặc tả, đề kiểm tra và hướng dẫn chấm đề kiểm tra định kì..."
Câu quy định cụ thể về cấu trúc đề chỉ nêu cấp trung học phổ thông. Công văn không có câu tương ứng dành cho THCS.
Hệ quả trên thực tế: các địa phương triển khai khác nhau ở cấp THCS. Báo Giáo dục Việt Nam ghi nhận "ở cấp trung học cơ sở, các tỉnh đang chỉ đạo việc thực hiện kiểm tra, đánh giá không thống nhất" — có nơi giữ 100% tự luận, có nơi áp dụng 30% trắc nghiệm – 70% tự luận, có nơi không quy định rõ ràng.
Hai cách hiểu đang tồn tại:
- Bám câu chữ: phụ lục chỉ bắt buộc với THPT; THCS thực hiện theo hướng dẫn riêng của Sở.
- Bám tinh thần: tên công văn nhắc cả hai cấp, nên áp dụng đồng bộ để học sinh không bỡ ngỡ khi lên lớp 10 — quan điểm được một số giáo viên đề xuất trên báo chí giáo dục, kèm lý do thuận lợi cho thanh tra, kiểm tra.
Khuyến nghị cho giáo viên THCS: đừng suy diễn từ công văn gốc. Hãy tìm văn bản hướng dẫn của Sở GDĐT tỉnh/thành phố mình cho năm học hiện tại — đó mới là căn cứ trực tiếp. Nếu Sở chưa có hướng dẫn riêng cho THCS, hỏi tổ trưởng chuyên môn hoặc chuyên viên bộ môn của Phòng/Sở trước khi tự áp cấu trúc 70/30.
Môn nào không áp dụng cấu trúc này?
Công văn 7991 chỉ áp dụng cho "các môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số". Bản thân công văn không liệt kê danh sách môn — danh sách nằm ở Điều 5 Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT.
Các môn đánh giá bằng nhận xét (KHÔNG áp dụng cấu trúc 70/30):
- Giáo dục thể chất
- Nghệ thuật, Âm nhạc, Mĩ thuật
- Nội dung giáo dục của địa phương
- Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp
Các môn này được đánh giá theo mức Đạt / Chưa đạt, không dùng thang điểm 10, nên không có khái niệm "70% trắc nghiệm".
Các môn còn lại trong chương trình GDPT 2018 — Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ, Lịch sử, Địa lí, Giáo dục công dân / Giáo dục kinh tế và pháp luật, Vật lí, Hoá học, Sinh học, Khoa học tự nhiên, Lịch sử và Địa lí, Tin học, Công nghệ… — đánh giá bằng nhận xét kết hợp điểm số theo thang 10, và thuộc phạm vi hướng dẫn của Công văn 7991.
Trường hợp riêng: môn Ngữ văn
Ngữ văn là môn đánh giá bằng điểm số, nên về nguyên tắc thuộc phạm vi công văn. Nhưng việc áp dụng máy móc khung 70% trắc nghiệm cho Ngữ văn đang gây tranh luận, vì Công văn 3175/BGDĐT-GDTrH ngày 21/7/2022 hướng dẫn môn này theo hướng khác: cấu trúc Đọc hiểu / Viết, và yêu cầu tránh dùng lại ngữ liệu đã học trong sách giáo khoa nhằm khắc phục tình trạng học thuộc văn mẫu. Theo phân tích trên Báo Giáo dục Việt Nam, tỉ lệ Đọc hiểu – Viết có thể là 60–40, 50–50 hoặc 40–60 tùy mục đích, và đề Ngữ văn được phép 100% tự luận — khó dung hòa với khung trắc nghiệm cố định.
Hiện có giáo viên cho rằng Ngữ văn vẫn phải theo Công văn 7991, có người cho rằng không. Đây là điểm chưa được Bộ GDĐT làm rõ bằng văn bản riêng. Nếu bạn dạy Ngữ văn, hãy bám hướng dẫn của Sở và thống nhất trong tổ chuyên môn trước khi ra đề.
Quy trình ra đề theo Công văn 7991: 6 bước
Gộp lại thành quy trình làm việc thực tế cho tổ chuyên môn:
- Xác định phạm vi kiểm tra. Liệt kê các chủ đề/chương và đơn vị kiến thức thuộc giai đoạn kiểm tra.
- Dựng ma trận. Phân bổ điểm vào từng ô sao cho tổng theo dạng câu hỏi ra 3,0 / 2,0 / 2,0 / 3,0 và tổng theo mức độ ra 4,0 / 3,0 / 3,0. Cân nhắc trọng số: chương dạy nhiều tiết thì chiếm nhiều điểm hơn.
- Viết bản đặc tả. Với mỗi ô đã có câu hỏi, ghi rõ yêu cầu cần đạt tương ứng (và tên năng lực nếu cần) — giúp phát hiện sớm những ô "có điểm nhưng không rõ đo cái gì".
- Biên soạn câu hỏi theo đúng đặc tả, đủ 3 dạng trắc nghiệm và phần tự luận.
- Xây dựng hướng dẫn chấm. Bắt buộc theo công văn. Nêu rõ cách tính điểm dạng đúng–sai, đáp án trả lời ngắn chấp nhận biến thể nào, và biểu điểm chi tiết phần tự luận.
- Thẩm định trong tổ chuyên môn. Đối chiếu đề với ma trận và bản đặc tả, kiểm tra lại tổng điểm hai chiều.
Bước 2 và bước 6 tốn công nhất nếu làm thủ công, vì mọi thay đổi nhỏ (bỏ một câu, đổi mức độ một câu) đều buộc tính lại toàn bộ tổng theo hàng và theo cột. Một hệ thống ngân hàng câu hỏi có gắn thẻ chủ đề và mức độ nhận thức — như cách EduBank tổ chức dữ liệu — tự cập nhật các tổng này và cảnh báo khi ma trận lệch, để tổ chuyên môn tập trung vào chất lượng câu hỏi thay vì phép cộng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Tỉ lệ 70/30 là tỉ lệ điểm hay tỉ lệ số câu?
Tỉ lệ điểm. Trắc nghiệm khách quan chiếm 7,0/10 điểm, tự luận 3,0/10 điểm. Phụ lục chỉ ghi số điểm và tỉ lệ % điểm; số câu hỏi để giáo viên tự quyết định.
2. Công văn 7991 áp dụng từ khi nào?
Từ học kì 2 năm học 2024–2025: "trong năm học 2024-2025 triển khai thực hiện từ học kì 2."
3. Cấp THCS có bắt buộc theo cấu trúc 70/30 không?
Câu quy định về ma trận chỉ nêu "các cơ sở giáo dục ở cấp trung học phổ thông", dù tên công văn nhắc cả hai cấp. Thực tế các tỉnh triển khai khác nhau ở THCS. Hãy căn cứ hướng dẫn của Sở GDĐT địa phương, đừng tự suy diễn từ công văn gốc.
4. Nếu môn học không dùng dạng trả lời ngắn thì sao?
Chuyển toàn bộ 2,0 điểm sang dạng "Đúng – Sai", khiến dạng này thành 4,0 điểm (chú thích số 3 của phụ lục).
5. Dạng "Đúng – Sai" chấm thế nào khi học sinh chỉ đúng 2/4 ý?
Công văn 7991 không quy định. Thang lũy tiến 0,1 – 0,25 – 0,5 – 1,0 điểm là quy định của Quyết định 764/QĐ-BGDĐT ngày 08/3/2024 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường chọn dùng thang này cho kiểm tra định kỳ để học sinh quen định dạng thi, nhưng đó là lựa chọn chuyên môn, không phải bắt buộc. Dù chọn cách nào, phải ghi rõ trong hướng dẫn chấm.
6. Giáo dục thể chất, Âm nhạc, Mĩ thuật, Hoạt động trải nghiệm có phải làm ma trận 70/30 không?
Không. Các môn này (cùng Nội dung giáo dục của địa phương) đánh giá bằng nhận xét theo mức Đạt/Chưa đạt theo Thông tư 22/2021, không dùng thang điểm 10.
7. Môn Ngữ văn có phải theo cấu trúc này không?
Đang tranh luận. Ngữ văn tính điểm nên về nguyên tắc thuộc phạm vi, nhưng Công văn 3175/BGDĐT-GDTrH năm 2022 hướng dẫn môn này theo cấu trúc Đọc hiểu – Viết với tỉ lệ linh hoạt và cho phép đề 100% tự luận. Bộ GDĐT chưa có văn bản làm rõ mâu thuẫn. Nên thống nhất theo hướng dẫn của Sở và tổ chuyên môn.
8. Ma trận đề và bản đặc tả có bắt buộc nộp cùng đề không?
Công văn yêu cầu xây dựng cả bốn thành phần: ma trận, bản đặc tả, đề kiểm tra và hướng dẫn chấm. Việc nộp/lưu hồ sơ cụ thể do Sở GDĐT và nhà trường quy định.
Tóm tắt cần nhớ
- Cấu trúc: 7,0đ trắc nghiệm khách quan (nhiều lựa chọn 3,0 + đúng–sai 2,0 + trả lời ngắn 2,0) + 3,0đ tự luận. Là tỉ lệ điểm, không phải số câu.
- Mức độ nhận thức: nhận biết 40% – thông hiểu 30% – vận dụng 30%.
- Môn không dùng trả lời ngắn thì dồn 2,0 điểm sang dạng đúng–sai.
- Phụ lục là mẫu "tham khảo"; câu quy định xây dựng ma trận chỉ nêu cấp THPT; THCS phụ thuộc hướng dẫn từng Sở.
- Thang điểm đúng–sai lũy tiến đến từ Quyết định 764/QĐ-BGDĐT (thi tốt nghiệp THPT), không phải từ Công văn 7991.
Nguồn tham khảo
Văn bản gốc:
- Phụ lục kèm theo Công văn số 7991/BGDĐT-GDTrH ngày 17/12/2024 (bản PDF gốc của Bộ GDĐT) — https://cdn.thuvienphapluat.vn/phap-luat/2022-2/PNHP/thang-12/19/file/Phu-luc-kem-theo-CV-7991.pdf
- Công văn 7991/BGDĐT-GDTrH (bản đính kèm trong văn bản triển khai của Sở GDĐT Sóc Trăng) — https://thptnguyenkhuyen.edu.vn/wp-content/uploads/2025/01/2024_CV_SGDDT_ThucHienKiemTraDanhGiaDoiVoiCapTHCS.THPT-Kem-CV-7991.pdf
- Công văn 7991/BGDĐT-GDTrH 2024 trên Thư viện pháp luật — https://thuvienphapluat.vn/cong-van/Giao-duc/Cong-van-7991-BGDDT-GDTrH-2024-thuc-hien-kiem-tra-danh-gia-doi-voi-cap-trung-hoc-co-so-636462.aspx
- Công văn 7991/BGDĐT-GDTrH 2024 trên LuatVietnam — https://luatvietnam.vn/giao-duc/cong-van-7991-bgddt-gdtrh-cua-bo-giao-duc-va-dao-tao-ve-viec-thuc-hien-kiem-tra-danh-gia-doi-voi-cap-trung-hoc-co-so-trung-hoc-pho-thong-380717-d6.html
- Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT về đánh giá học sinh THCS, THPT — https://luatvietnam.vn/giao-duc/thong-tu-22-2021-tt-bgddt-207846-d1.html
- Quyết định 764/QĐ-BGDĐT ngày 08/3/2024 về cấu trúc định dạng đề thi tốt nghiệp THPT từ 2025 — https://luatvietnam.vn/giao-duc/quyet-dinh-764-qd-bgddt-2024-cau-truc-de-thi-ky-thi-tot-nghiep-thpt-tu-2025-302643-d1.html
- Công văn 3175/BGDĐT-GDTrH ngày 21/7/2022 về đổi mới kiểm tra, đánh giá môn Ngữ văn — https://thuvienphapluat.vn/cong-van/Giao-duc/Cong-van-3175-BGDDT-GDTrH-2022-doi-moi-phuong-phap-day-va-kiem-tra-mon-Ngu-van-522950.aspx
Phân tích chuyên môn và báo chí giáo dục:
- "Đề kiểm tra định kỳ THPT theo phụ lục CV 7991, bậc THCS có cần thống nhất?" — Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam — https://giaoduc.net.vn/de-kiem-tra-dinh-ky-thpt-theo-phu-luc-cv-7991-bac-thcs-co-can-thong-nhat-post248242.gd
- "Đề kiểm tra môn Ngữ văn THPT có cần làm theo Công văn 7991?" — Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam — https://giaoduc.net.vn/de-kiem-tra-mon-ngu-van-thpt-co-can-lam-theo-cong-van-7991-post248017.gd
- "Công văn 7991/BGDĐT-GDTrH 2024 kiểm tra, đánh giá cấp THCS, THPT" — HoaTieu — https://hoatieu.vn/phap-luat/cong-van-7991-bgddt-gdtrh-2024-kiem-tra-danh-gia-cap-thcs-thpt-227764
- "Ma trận đề kiểm tra định kì theo công văn 7991 của Bộ GD-ĐT" — MathVN — https://www.mathvn.com/2024/12/ma-tran-e-kiem-tra-inh-ki-theo-cong-van.html