Chuyển đến nội dung chính
Ba dạng trắc nghiệm mới: cách ra đề từng dạng (kèm ví dụ và lỗi hay gặp)

Ba dạng trắc nghiệm mới: cách ra đề từng dạng (kèm ví dụ và lỗi hay gặp)

Kỹ thuật viết câu hỏi cho ba dạng trắc nghiệm theo Công văn 7991: cách dựng phương án nhiễu, cách làm 4 ý đúng–sai độc lập, cách khóa đáp án trả lời ngắn. Có ví dụ đầy đủ kèm đáp án.

Đội ngũ EduBank Cập nhật 05/08/2026

Ba dạng trắc nghiệm trong Công văn 7991 khác nhau ở chỗ chúng bắt học sinh làm ba việc khác nhau. Nhiều lựa chọn (3,0đ) bắt học sinh nhận ra đáp án đúng giữa các phương án. Đúng–sai 4 ý (2,0đ) bắt học sinh phán xét từng nhận định trên cùng một ngữ cảnh. Trả lời ngắn (2,0đ) bắt học sinh tự tạo ra kết quả mà không có gì để bám.

Hệ quả với người ra đề: dạng đúng–sai khó viết nhất. Nhiều lựa chọn bạn chỉ cần viết một câu hỏi và bốn phương án. Trả lời ngắn bạn chỉ cần một bài toán có đáp số duy nhất. Còn đúng–sai buộc bạn dựng một ngữ cảnh đủ giàu để đẻ ra bốn nhận định — bốn nhận định ấy phải cùng bám vào ngữ cảnh đó, nhưng giá trị đúng/sai của chúng phải độc lập với nhau. Đây là một ràng buộc kép mà rất nhiều đề đang lưu hành vi phạm.

Bài này không nhắc lại cấu trúc 70/30 (xem Công văn 7991 là gì) cũng không bàn chuyện chia bao nhiêu câu bao nhiêu điểm (xem cách lập ma trận đề kiểm tra). Bài này chỉ trả lời một câu: viết một câu hỏi tốt cho từng dạng như thế nào.


Dạng 1 — Nhiều lựa chọn (3,0đ): tất cả nằm ở phương án nhiễu

Đặc điểm

Một câu dẫn, bốn phương án, học sinh chọn một. Xác suất đoán mò 25%. Đây là dạng quen thuộc nhất, và cũng vì thế bị viết ẩu nhiều nhất — phần lớn công sức dồn vào câu dẫn rồi bịa vội ba phương án còn lại.

Câu dẫn quyết định câu hỏi đo cái gì, nhưng phương án nhiễu quyết định nó đo có chính xác không. Một câu dẫn hay với ba nhiễu vô nghĩa vẫn chỉ là câu hỏi dễ, bất kể nội dung khó đến đâu.

Ví dụ (tự dựng)

Câu 1. Cho tam giác ABCa = 8, b = 5 và góc C = 60°. Độ dài cạnh c bằng

A. 7 B. √129 C. √89 D. 3

Đáp án: A. Theo định lí côsin: c² = 8² + 5² − 2·8·5·cos60° = 89 − 40 = 49, suy ra c = 7.

Điều đáng nói là ba phương án còn lại. Mỗi phương án là kết quả của một lỗi cụ thể, không phải số bịa:

Phương án Học sinh mắc lỗi gì để ra kết quả này
B. √129 Đổi dấu trong định lí côsin: 89 + 40
C. √89 Bỏ quên hẳn số hạng 2ab·cosC
D. 3 Dùng cos60° = 1 thay vì 0,5: 89 − 80 = 9

Viết nhiễu theo cách này còn thêm một lợi ích: chấm xong, phổ chọn nhiễu trở thành dữ liệu chẩn đoán. Cả lớp dồn vào phương án B nghĩa là lớp đang sai dấu định lí côsin — bạn biết chính xác phải dạy lại cái gì.

Nguyên tắc viết một câu tốt

  1. Mỗi nhiễu phải giải thích được nó "nhiễu" ở đâu. Không nói được học sinh mắc lỗi nào để chọn nó thì đó là phương án chết.
  2. Câu dẫn không chép nguyên văn sách giáo khoa — chép nguyên văn biến câu hỏi thành phép nhận dạng câu chữ.
  3. Bốn phương án đồng đều về độ dài và cấu trúc. Phương án dài nhất thường là đáp án, và học sinh giỏi kỹ thuật thi biết điều đó.
  4. Câu dẫn nêu trọn vấn đề: đọc xong là biết phải trả lời gì mà chưa cần liếc phương án. Nếu hỏi phủ định ("phát biểu nào SAI"), in đậm hoặc gạch chân từ phủ định.

Lỗi thường gặp

  • Nhiễu "cho có": đáp số lệch xa tới mức nhìn là loại được ngay.
  • Lặp cụm từ của câu dẫn trong mọi phương án — vừa thừa vừa làm câu hỏi dài vô ích.
  • Hai nhiễu đồng nghĩa. B và C nói cùng một điều thì cả hai chắc chắn sai; học sinh loại được cả hai bằng logic thuần túy, không cần kiến thức.
  • "Tất cả đáp án trên đều đúng" / "Không có đáp án nào đúng" — biến câu bốn lựa chọn thành câu hai lựa chọn về xác suất.
  • Đáp án dồn vào một chữ cái. Rải đều A/B/C/D trong toàn đề.

Dạng 2 — Đúng–sai 4 ý (2,0đ): dạng khó viết nhất

Đặc điểm

Mỗi câu gồm một ngữ cảnh chung4 ý nhỏ a, b, c, d; học sinh phán xét Đúng hoặc Sai cho từng ý. Chú thích số 2 của phụ lục Công văn 7991 ghi rõ điều này, và cũng lưu ý một số tài liệu xếp nó vào loại "nhiều lựa chọn phức hợp".

Ngữ cảnh chung có thể là một bảng số liệu, một thí nghiệm, một đoạn tư liệu, một tình huống thực tế. Đề tham khảo môn Hóa học 2025 của Bộ dùng đúng kiểu này — mở đầu bằng một tình huống thí nghiệm: "Một nhóm học sinh tìm hiểu quá trình thu hồi kim loại đồng bằng phương pháp điện phân từ một đồng xu làm bằng hợp kim Cu – Zn..." rồi mới đặt bốn nhận định lên trên tình huống đó.

Ràng buộc kép: cùng ngữ cảnh, độc lập đúng/sai

Đây là chỗ dễ hỏng nhất. Xem một câu viết sai (tự dựng):

Bối cảnh. Một ô tô khối lượng 1200 kg đang chạy với tốc độ 54 km/h thì hãm phanh và dừng lại sau 5 s. Coi lực hãm không đổi.

  • a) Tốc độ ban đầu của ô tô là 15 m/s.
  • b) Gia tốc có độ lớn bằng tốc độ ban đầu chia cho 5.
  • c) Lực hãm bằng khối lượng nhân với gia tốc ở ý b.
  • d) Quãng đường bằng một nửa tích của tốc độ ban đầu và thời gian.

Bốn ý này xếp chồng lên nhau: b dùng kết quả của a, c dùng kết quả của b, d dùng lại a. Học sinh sai ở a sẽ sai dây chuyền cả bốn ý, mất trọn 1,0 điểm dù chỉ mắc một lỗi đổi đơn vị. Ngược lại, ai nhận ra a đúng có thể suy đoán ba ý sau cũng đúng — vì chúng chỉ là các bước của một lời giải. Cả cụm bị đoán trọn.

Cùng bối cảnh ấy, viết đúng như sau:

Ý Nhận định Đ/S Vì sao
a Tốc độ ban đầu của ô tô bằng 15 m/s Đ 54 : 3,6 = 15
b Gia tốc của ô tô có độ lớn 10,8 m/s² S Đúng là 3 m/s². 10,8 là kết quả khi quên đổi km/h sang m/s
c Lực hãm có độ lớn 3600 N Đ 1200 × 3
d Từ lúc hãm phanh đến khi dừng, ô tô đi được 75 m S Đúng là 37,5 m. 75 m là kết quả khi quên hệ số ½

Khác biệt: mỗi ý bây giờ là một khẳng định kết quả cuối cùng, kiểm chứng được thẳng từ dữ kiện gốc. Học sinh sai ở b vẫn có thể đúng ở c và d. Bốn ý vẫn chung một bối cảnh — vẫn đúng tinh thần của dạng — nhưng bốn phán đoán đã tách rời nhau.

Tài liệu tập huấn còn nêu hướng tiếp cận thứ hai: bốn ý nối tiếp nhau để dẫn học sinh khám phá dần một tính chất. Hướng này có giá trị sư phạm nhưng đánh đổi bằng đúng rủi ro sai dây chuyền vừa nói. Nếu chọn, đừng dùng cho câu chiếm tỉ trọng điểm lớn và tuyệt đối không trộn thứ tự các ý.

Chống đoán mò

Xác suất đoán trúng cả 4 ý là 1/16 — con số lý thuyết chỉ đúng khi bốn ý thực sự độc lập. Ba mẹo học sinh dùng để phá nó, và cách chặn:

Học sinh khai thác Cách chặn
Đề nào cũng ~3 ý Đúng Đổi tỉ lệ Đ/S giữa các câu, không mặc định 2Đ–2S hay 3Đ–1S
Ý sai luôn nằm cuối Rải ý sai vào các vị trí khác nhau
Bốn ý là bốn bước một lời giải Viết mỗi ý thành kết luận độc lập kiểm chứng được

Nguyên tắc gọn: biết giá trị đúng/sai của ba ý mà suy ra được ý thứ tư thì câu hỏi chưa đạt.

Cách chấm và nghĩa vụ ghi rõ trong hướng dẫn chấm

Đây là điểm bị nói sai nhiều nhất trên mạng, cần phân định dứt khoát.

Công văn 7991 KHÔNG quy định cách chấm điểm thành phần cho dạng đúng–sai. Phụ lục chỉ nói mỗi câu có 4 ý và cả dạng này được 2,0 điểm. Học sinh đúng 1, 2, 3 hay 4 ý được bao nhiêu — công văn để trống.

Thang lũy tiến 0,1 – 0,25 – 0,5 – 1,0 mà nhiều giáo viên đang dùng thuộc Quyết định 764/QĐ-BGDĐT về cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT từ 2025, không phải Công văn 7991. Hai văn bản, hai phạm vi.

Trên thực tế, đề kiểm tra định kỳ đang dùng ít nhất hai thang khác nhau, và cả hai đều ra đúng 2,0 điểm:

Cách chấm Cấu hình Đặc điểm
Lũy tiến (theo QĐ 764) 2 câu × tối đa 1,0đ Phạt nặng việc đúng lẻ tẻ; học sinh quen định dạng thi tốt nghiệp
Đều theo ý 2 câu × 4 ý × 0,25đ/ý Đơn giản, chấm nhanh; nhiều bộ đề "theo Công văn 7991" đang lưu hành dùng cách này

Cách nào cũng được — nhưng bạn phải ghi rõ trong hướng dẫn chấm. Công văn yêu cầu xây dựng hướng dẫn chấm chứ không chỉ đề bài, và với dạng này thì hướng dẫn chấm là thứ duy nhất cho học sinh biết một ý lẻ đáng bao nhiêu. Nhắc thêm: nếu dùng thang lũy tiến, mỗi câu tối đa 1,0đ nên phần 2,0 điểm chỉ chứa được đúng 2 câu.

Bản thân thang lũy tiến cũng đang bị phản biện: Báo Đại biểu Nhân dân dẫn ý kiến cho rằng chấm bốn ý như nhau là "mặc nhiên coi mức độ đánh giá của mỗi ý là tương đương nhau", trong khi bốn ý vốn được thiết kế có độ khó tăng dần. Ngược lại, thầy Vũ Khắc Ngọc (HOCMAI) cho rằng dạng này không làm tăng đoán mò vì các ý thường có liên kết. Tranh luận chưa ngã ngũ — thêm một lý do để viết bốn ý cho tử tế thay vì trông vào thang điểm.

Lỗi thường gặp

  • Bốn ý là bốn bước của một lời giải (lỗi nặng nhất, đã phân tích ở trên).
  • Đếm một câu đúng–sai thành 4 câu khi lập ma trận. Bốn ý vẫn là một câu.
  • Ngữ cảnh quá nghèo, phải gán thêm dữ kiện mới cho từng ý — lúc đó nó là bốn câu hỏi rời chứ không phải một câu 4 ý.
  • Ý mơ hồ về mặt ngôn ngữ. "Vận tốc khá lớn", "phản ứng xảy ra nhanh" — không phán xét đúng/sai được. Mỗi ý phải là một mệnh đề dứt khoát.
  • Ý đúng hiển nhiên tới mức thừa, chỉ chép lại dữ kiện đã cho trong bối cảnh.

Dạng 3 — Trả lời ngắn (2,0đ): một đáp án, không hơn

Đặc điểm

Học sinh tự viết ra kết quả — thường là một số, đôi khi một từ hoặc cụm từ — không có phương án nào để bám. Xác suất đoán mò gần bằng không. Về bản chất đây là câu tự luận chấm theo kết quả cuối cùng.

Vì không có phương án, rủi ro chuyển hết sang phía người ra đề: câu hỏi nào cho phép hai cách hiểu, hai cách viết hoặc hai mức làm tròn thì lúc chấm bạn sẽ phải xử lý hàng chục bài "gần đúng".

Ví dụ

Hai câu dưới đây lấy từ một bộ đề Toán 10 biên soạn theo Công văn 7991 đang lưu hành:

Câu 15. Có bao nhiêu số tự nhiên có 3 chữ số chia hết cho 4 hoặc 5?

Câu 18. Gọi H(a; b) là trực tâm tam giác ABC với A(−3; 0), B(3; 0), C(2; 6). Tính a − 6b.

Cả hai đều được thiết kế để đáp số là một số duy nhất. Câu 18 đáng học nhất: thay vì hỏi "tìm trực tâm H" (đáp án là một cặp số — học sinh viết (1; 2) hay 1; 2 hay x=1, y=2?), đề ép về một biểu thức số a − 6b. Kỹ thuật gói đáp án này nên dùng thường xuyên.

Một ví dụ tự dựng: "Một mảnh đất hình chữ nhật có chu vi 46 m, chiều dài hơn chiều rộng 5 m. Tính diện tích (đơn vị: m²)." → dài 14 m, rộng 9 m, đáp án 126.

Xử lý sai số, đơn vị và cách viết số

Ba thứ này phải được khóa ngay trong câu hỏi, không để dành cho hướng dẫn chấm:

Rủi ro Cách khóa
Đơn vị Ghi thẳng vào đề: (đơn vị: m²), (đơn vị: m/s)
Làm tròn "làm tròn đến hàng phần mười" — luôn nêu nếu kết quả lẻ
Dạng số Nêu rõ cần số thập phân hay phân số; tránh câu mà 0,5 và ½ đều đúng
Đáp án nhiều thành phần Gói về một số duy nhất, như kỹ thuật a − 6b ở trên

So sánh nhanh:

  • "Tính tốc độ của vật." — m/s hay km/h? làm tròn mấy chữ số?
  • "Tính tốc độ của vật tại thời điểm t = 2 s (đơn vị: m/s, làm tròn đến hàng phần mười)."

Một chi tiết đừng áp nhầm: quy định "đáp án tối đa 4 ký tự, kể cả dấu trừ và dấu phẩy" là ràng buộc của phiếu trả lời trắc nghiệm kỳ thi tốt nghiệp THPT theo Quyết định 764, vì học sinh phải tô ô. Kiểm tra định kỳ học sinh viết ra giấy nên ràng buộc này không tồn tại — bạn hoàn toàn có thể ra câu đáp án 5 chữ số. Nhưng nếu muốn học sinh THPT quen dần định dạng thi, giữ trong 4 ký tự là lựa chọn có lý.

Nhớ thêm ngoại lệ ở chú thích số 3: môn nào không dùng dạng trả lời ngắn thì chuyển toàn bộ 2,0 điểm sang đúng–sai — dạng này thành 4,0 điểm, cấu trúc còn 3,0 + 4,0 + 3,0. Nhiều môn khoa học xã hội rơi vào trường hợp này.

Lỗi thường gặp

  • Đáp án có nhiều cách viết đều đúng: 1/20,50.5một nửa. Phải chốt một dạng.
  • Quên đơn vị trong đề rồi tranh cãi lúc chấm xem 126 có khác 126 m² không.
  • Câu hỏi thực chất là tự luận rút gọn — ba trang lập luận mới ra một số, học sinh mất 15 phút cho 0,5 điểm.
  • Đáp án phụ thuộc cách làm tròn trung gian: hai học sinh làm đúng ra hai số khác nhau. Hoặc cho dữ kiện đẹp, hoặc chỉ định làm tròn ở bước cuối.
  • Đáp án là một cặp/bộ số thay vì một giá trị duy nhất.

Dạng nào đo được mức độ nhận thức nào?

Ma trận đòi hỏi Biết 40% – Hiểu 30% – Vận dụng 30%. Không phải dạng nào cũng phục vụ đều ba mức:

Biết Hiểu Vận dụng Ghi chú
Nhiều lựa chọn ★★★ ★★★ Vận dụng bị bó vì đáp án phải nằm sẵn trên giấy
Đúng–sai 4 ý ★★ ★★★ ★★ Mạnh nhất ở phân biệt khái niệm gần giống nhau
Trả lời ngắn ★★ ★★★ Buộc chạy trọn quy trình mới ra số

Lý do: nhiều lựa chọn phủ được nhiều đơn vị kiến thức trong ít thời gian nên gánh phần lớn mức Biết; đúng–sai đo Hiểu tốt nhất vì bốn nhận định trên cùng ngữ cảnh là bốn phép phân biệt tinh vi mà học vẹt không vượt qua được; trả lời ngắn là dạng trắc nghiệm duy nhất bắt chạy hết một quy trình không gợi ý nên hợp với Vận dụng.

Đối chiếu bảng phân bổ trong bài về ma trận: ở đó vận dụng dồn vào trả lời ngắn và tự luận, nhiều lựa chọn chỉ nhận Biết và Hiểu. Đó là hệ quả của bảng trên, không phải ngẫu nhiên.


Cách phân bổ ba dạng trong một đề

Phần này thuộc bài ma trận nên chỉ tóm gọn: chọn điểm mỗi câu trước, số câu suy ra sau, rồi rải câu sao cho cả hai trục — dạng câu hỏi (3,0 / 2,0 / 2,0 / 3,0) và mức độ (4,0 / 3,0 / 3,0) — cùng khớp. Hai ràng buộc dễ quên: một câu đúng–sai luôn tính là 1 câu dù có 4 ý, và nếu chấm lũy tiến thì phần 2,0 điểm chỉ chứa được 2 câu.

Quy trình đầy đủ kèm ví dụ số xuyên suốt ở cách lập ma trận đề kiểm tra. File Excel mẫu có công thức cộng hai chiều: /tai-lieu/mau-ma-tran-de.

Thứ tự làm việc thực dụng: chốt ma trận → viết câu hỏi theo từng ô → mỗi câu viết xong gắn ngay thẻ chủ đề · mức độ · dạng. Ngân hàng câu hỏi đã gắn sẵn ba thẻ này thì việc rút câu theo khung và kiểm tra tổng hai chiều gần như tự động — đó là cách EduBank tổ chức dữ liệu câu hỏi.


Câu hỏi thường gặp

1. Một câu đúng–sai có bắt buộc đúng 4 ý không?

Có. Chú thích số 2 của phụ lục ghi rõ "mỗi câu hỏi bao gồm 4 ý nhỏ". Không có phương án 3 ý hay 5 ý.

2. Bốn ý trong câu đúng–sai có được liên quan đến nhau không?

Được — chúng phải cùng bám vào một ngữ cảnh. Điều không nên là để giá trị đúng/sai của ý này suy ra được từ ý kia. Kiểm tra nhanh: nếu biết ba ý mà đoán được ý thứ tư, hãy viết lại.

3. Câu trả lời ngắn có bắt buộc đáp án là số không?

Công văn 7991 không quy định. Thực tế đại đa số dùng đáp số là số vì dễ chấm khách quan. Đáp án là từ hoặc cụm từ vẫn được, miễn chỉ có một cách viết đúng — điều rất khó bảo đảm.

4. Chấm đúng–sai theo thang lũy tiến hay chia đều 0,25đ mỗi ý?

Cả hai đều hợp lệ và đều ra 2,0 điểm. Thang lũy tiến 0,1/0,25/0,5/1,0 đến từ Quyết định 764 (thi tốt nghiệp THPT), không phải Công văn 7991. Điều bắt buộc là ghi rõ cách bạn chọn trong hướng dẫn chấm.

5. Môn của tôi không hợp với dạng trả lời ngắn thì bỏ được không?

Được. Chú thích số 3 cho phép chuyển toàn bộ 2,0 điểm sang dạng đúng–sai, khiến dạng này thành 4,0 điểm. Cấu trúc trở thành 3,0 + 4,0 + 3,0.

6. Có nên tái sử dụng câu hỏi cũ để chuyển sang dạng mới không?

Nên, nhưng đừng chuyển máy móc. Một câu nhiều lựa chọn cũ chỉ cho một nhận định, không đủ dựng câu đúng–sai 4 ý. Cách hiệu quả hơn: giữ ngữ cảnh của câu cũ (bảng số liệu, tình huống) làm nền rồi viết mới bốn nhận định trên đó.


Tóm tắt

  • Nhiều lựa chọn: mỗi phương án nhiễu phải là kết quả của một lỗi cụ thể học sinh hay mắc. Nhiễu bịa = câu hỏi dễ.
  • Đúng–sai 4 ý: cùng ngữ cảnh, độc lập về đúng/sai. Bốn ý là bốn bước một lời giải là lỗi nặng nhất của dạng này.
  • Trả lời ngắn: khóa đơn vị, làm tròn và dạng số ngay trong câu hỏi; gói đáp án nhiều thành phần về một số duy nhất.
  • Thang chấm đúng–sai không thuộc Công văn 7991 — chọn thang nào cũng được, nhưng phải ghi trong hướng dẫn chấm.
  • Nhiều lựa chọn mạnh ở Biết, đúng–sai mạnh ở Hiểu, trả lời ngắn mạnh ở Vận dụng.

Nguồn tham khảo

Ra đề theo cấu trúc mới mà không phải cộng điểm bằng tay

EduBank dựng ma trận theo chương và mức độ, tự bốc câu từ ngân hàng của bạn và cộng điểm khi bạn gõ. Miễn phí để bắt đầu.