Chuyển đến nội dung chính
Bản đặc tả đề kiểm tra: cách viết và mẫu chuẩn (kèm ví dụ 2 môn)

Bản đặc tả đề kiểm tra: cách viết và mẫu chuẩn (kèm ví dụ 2 môn)

Hướng dẫn viết bản đặc tả đề kiểm tra theo Công văn 7991, tập trung vào cột Yêu cầu cần đạt: bảng động từ theo từng mức độ, ví dụ viết đúng – viết sai và hai bản đặc tả mẫu hoàn chỉnh.

Đội ngũ EduBank Cập nhật 05/08/2026

Bản đặc tả đề kiểm tra là bảng trả lời câu hỏi "mỗi câu hỏi trong đề đo cái gì". Theo phụ lục Công văn 7991/BGDĐT-GDTrH, bảng gồm các cột: TT · Chủ đề/Chương · Nội dung/đơn vị kiến thức · Yêu cầu cần đạt · Số câu hỏi ở các mức độ đánh giá (tách theo bốn dạng — nhiều lựa chọn, "Đúng – Sai", trả lời ngắn, tự luận — mỗi dạng lại chia Biết/Hiểu/Vận dụng).

Toàn bộ giá trị của bản đặc tả nằm ở một cột duy nhất: "Yêu cầu cần đạt" — các cột còn lại chỉ đếm câu, trùng với ma trận. Vì vậy bài này dành gần hết dung lượng cho cột đó: lấy nội dung ở đâu, viết bằng động từ nào, và ranh giới giữa ba mức độ.

Về thời gian: khi ma trận đã xong, phần khó không phải kẻ bảng mà là tra và cắt yêu cầu cần đạt cho khớp phạm vi kiểm tra. Làm lần đầu cho một môn sẽ lâu, nhưng từ lần sau bạn dùng lại được phần lớn.

Nếu bạn chưa dựng ma trận, làm nó trước sẽ đỡ mất công: hướng dẫn lập ma trận qua 6 bước. Nền tảng pháp lý và cấu trúc 70/30 ở bài về Công văn 7991. File Excel mẫu có sẵn sheet "Ban dac ta" bên cạnh sheet ma trận: /tai-lieu/mau-ma-tran-de.

Bản đặc tả gồm những cột nào?

Một chi tiết ít người để ý: chính mẫu gốc đã gợi ý cách viết. Trong mẫu số 2, mỗi chủ đề được tách thành ba dòng con, ghi sẵn - Biết…, - Hiểu…, - VD… ở cột "Yêu cầu cần đạt". Nghĩa là bạn không viết một khối văn xuôi cho cả chủ đề, mà viết ba nhóm dòng, mỗi nhóm ứng với một mức độ.

Khác với ma trận, bản đặc tả không có cột "Tổng" và "Tỉ lệ % điểm" ở bên phải — bạn không cộng điểm theo từng chủ đề ở đây. Hai hàng cuối bảng vẫn có "Tổng số điểm" 3,0 / 2,0 / 2,0 / 3,0 và "Tỉ lệ %" 30 / 20 / 20 / 30 theo dạng câu hỏi, nhưng không có tổng theo mức độ (4,0 / 3,0 / 3,0) như ma trận. Việc cân điểm hai chiều là việc của ma trận; ở bản đặc tả ô ghi số câu.

Chú thích số 6 của phụ lục cho phép ghi tắt tên năng lực vào ô, dưới ký hiệu (NL?) — nguyên văn: "Có ở trong một số ô của bản đặc tả, ghi tắt tên của năng lực (đã được quy định trong chương trình môn học/hoạt động giáo dục)." Chữ "một số ô" đáng chú ý: không bắt buộc điền cho mọi ô.

Cách viết cột "Yêu cầu cần đạt"

Nguyên tắc 1: trích từ chương trình môn học, không lấy từ sách giáo khoa

Yêu cầu cần đạt là nội dung có sẵn trong chương trình môn học ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT. Mở đúng file môn của mình, tìm mục "Nội dung giáo dục" → lớp tương ứng, bạn sẽ thấy bảng hai cột: Nội dungYêu cầu cần đạt. Cột bên phải chính là thứ cần chép sang bản đặc tả.

Đây là lỗi nguồn hay gặp: nhiều người trích từ sách giáo khoa hoặc từ đề cương ôn tập. Sách giáo khoa chỉ là một cách triển khai chương trình, và hiện có nhiều bộ sách khác nhau. Căn cứ chung duy nhất cho mọi bộ sách là chương trình môn học.

Nguyên tắc 2: mỗi dòng một hành vi quan sát được

Một dòng yêu cầu cần đạt tốt phải trả lời được câu hỏi: "Nếu học sinh làm được điều này, tôi nhìn thấy gì?". Vì vậy nó luôn bắt đầu bằng động từ hành động, và thường kết thúc bằng "được".

So sánh:

  • "Phát biểu được định luật 3 Newton, minh hoạ được bằng ví dụ cụ thể" — trích nguyên văn chương trình môn Vật lí. Nhìn được, hỏi được.
  • "Học sinh hiểu về ba định luật Newton" — cách viết hay gặp trong đặc tả tự soạn. "Hiểu" là trạng thái bên trong, không quan sát được, không biết ra câu hỏi thế nào.

Nguyên tắc 3: chọn động từ theo mức độ

Đây là bảng gợi ý, tổng hợp từ chính cách chương trình GDPT 2018 diễn đạt yêu cầu cần đạt ở các môn:

Mức độ Động từ thường dùng Bản chất công việc của học sinh
Biết (nhận biết) nêu được · nhận biết được · phát biểu được · kể tên được · liệt kê được · trình bày được · mô tả được · giới thiệu được · xác định được (trên bản đồ, hình vẽ) · chỉ ra được Nhớ lại và tái hiện đúng thông tin đã học, không phải xử lý thêm
Hiểu (thông hiểu) giải thích được · phân tích được · so sánh được · phân biệt được · chứng minh được · nhận xét được · rút ra được · tóm tắt được · lí giải được Diễn đạt lại bằng ngôn ngữ của mình, chỉ ra quan hệ nhân quả, trong tình huống quen thuộc
Vận dụng vận dụng được · tính được · giải quyết được · đề xuất được · thiết kế được · lấy ví dụ chứng minh được · liên hệ được · đánh giá được · xử lí được (tình huống) Dùng kiến thức vào tình huống mới, chưa được luyện sẵn trên lớp

Cảnh báo quan trọng — động từ không quyết định mức độ một cách máy móc. Cùng một động từ có thể rơi vào hai mức khác nhau tuỳ vào đối tượng của nó và mức độ mới của tình huống. Ví dụ trong bản đặc tả Lịch sử bên dưới, "phân tích được" xuất hiện ở cả mức Hiểu (phân tích tiền đề của một cuộc cách mạng đã học) lẫn mức Vận dụng (phân tích tính chất, đặc điểm qua dẫn chứng của nhiều cuộc cách mạng). Bảng trên là gợi ý để chọn từ, không phải quy tắc xếp loại tự động.

Viết đúng và viết sai

Viết sai Vì sao sai Sửa thành
"Cách mạng tư sản Pháp" Đây là tên nội dung, không phải yêu cầu. Không có động từ, không đo được gì "Trình bày được kết quả, ý nghĩa của Cách mạng tư sản Pháp"
"Nắm vững kiến thức chương I" Mơ hồ, không gắn với đơn vị kiến thức cụ thể nào Tách thành từng dòng theo đơn vị kiến thức, mỗi dòng một động từ
"Biết, hiểu và vận dụng được định luật bảo toàn cơ năng" Gộp cả ba mức vào một dòng → không xếp được vào ô nào Tách ba dòng, mỗi dòng một mức, mỗi mức một yêu cầu riêng
"Vận dụng cao: giải bài toán tổng hợp" Công văn 7991 chỉ có ba mức Hạ về mức Vận dụng, hoặc bỏ câu đó
"Câu 5, 6, 7 — chương II" Ghi số hiệu câu vào cột Yêu cầu cần đạt là nhầm cột Số hiệu câu ghi ở cột đếm câu; cột này ghi yêu cầu

Bản đặc tả mẫu — môn Vật lí 10

Bảng gốc của phụ lục có 12 cột đếm câu (4 dạng × 3 mức). Để đọc được trên màn hình, dưới đây tách "Mức độ" thành một cột riêng và giữ 4 cột dạng câu hỏi — cách trình bày nhiều tổ chuyên môn đang dùng. Bản đủ 12 cột nằm trong file Excel mẫu.

Viết tắt: NLC = nhiều lựa chọn (0,25đ/câu) · ĐS = "Đúng – Sai" (1,0đ/câu) · TLN = trả lời ngắn (0,5đ/câu) · TL = tự luận (1,0đ/câu).

Toàn bộ dòng trong cột "Yêu cầu cần đạt" dưới đây trích từ chương trình môn Vật lí (Thông tư 32/2018), có rút gọn phạm vi cho khớp bài kiểm tra. Việc phân bổ số câu là ví dụ minh họa, không phải đề của trường nào.

TT Chủ đề Nội dung/đơn vị kiến thức Mức độ Yêu cầu cần đạt NLC ĐS TLN TL
1 Động lực học Ba định luật Newton về chuyển động Biết – Phát biểu được định luật 1 Newton và định luật 3 Newton, minh hoạ được bằng ví dụ cụ thể.
– Nêu được khối lượng là đại lượng đặc trưng cho mức quán tính của vật.
3 1
Hiểu – Rút ra được biểu thức a = F/m (định luật 2 Newton) từ kết quả thí nghiệm hoặc số liệu cho trước. 2
Vận dụng – Vận dụng được định luật 3 Newton trong một số trường hợp đơn giản. 1
2 Động lực học Một số lực trong thực tiễn Biết – Mô tả được bằng ví dụ thực tiễn và biểu diễn được bằng hình vẽ: trọng lực; lực ma sát; lực cản khi vật chuyển động trong nước hoặc không khí; lực nâng; lực căng dây. 3 1
Hiểu – Giải thích được lực nâng tác dụng lên một vật ở trong nước (hoặc trong không khí). 1 1
Vận dụng
3 Công, năng lượng, công suất Công, động năng, thế năng, công suất Biết – Nêu được biểu thức tính công bằng tích của lực tác dụng và độ dịch chuyển theo phương của lực; nêu được đơn vị đo công là đơn vị đo năng lượng (1 J = 1 N.m).
– Nêu được khái niệm cơ năng; phát biểu được định luật bảo toàn cơ năng.
2 1
Hiểu – Phân tích được sự chuyển hoá động năng và thế năng của vật trong một số trường hợp đơn giản. 1 1
Vận dụng – Tính được công trong một số trường hợp đơn giản.
– Vận dụng được định luật bảo toàn cơ năng và hiệu suất trong một số trường hợp thực tế.
2 1
Tổng số câu 12 2 4 3
Tổng số điểm 3,0 2,0 2,0 3,0
Tỉ lệ % 30 20 20 30

Kiểm nhanh trục mức độ: Biết = 8×0,25 + 1×1,0 + 2×0,5 = 4,0 · Hiểu = 4×0,25 + 1×1,0 + 1×1,0 = 3,0 · Vận dụng = 2×0,5 + 2×1,0 = 3,0

Bản đặc tả mẫu — môn Lịch sử 11

Lịch sử là môn thường không dùng dạng trả lời ngắn. Theo chú thích số 3 của phụ lục, toàn bộ 2,0 điểm của dạng đó chuyển sang "Đúng – Sai", nên cấu trúc thành 3,0 + 4,0 + 3,0 và phần đúng–sai có 4 câu.

Các dòng yêu cầu cần đạt dưới đây trích nguyên văn chương trình môn Lịch sử (Thông tư 32/2018), lớp 11.

TT Chủ đề Nội dung/đơn vị kiến thức Mức độ Yêu cầu cần đạt NLC ĐS TL
1 Cách mạng tư sản Một số vấn đề chung về cách mạng tư sản Biết – Nêu được các loại hình cách mạng tư sản thông qua ví dụ cụ thể.
– Trình bày được kết quả, ý nghĩa của các cuộc cách mạng tư sản tiêu biểu: Anh, Bắc Mỹ, Pháp.
5 1
Hiểu – Phân tích được tiền đề của cách mạng tư sản: kinh tế, chính trị, xã hội, tư tưởng thông qua ví dụ cụ thể.
– Phân tích được mục tiêu, nhiệm vụ, giai cấp lãnh đạo, động lực của cách mạng tư sản.
2 1
Vận dụng – Phân tích được tính chất và đặc điểm của cách mạng tư sản thông qua dẫn chứng cụ thể của các cuộc cách mạng tư sản tiêu biểu. 1
2 Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản Sự xác lập, mở rộng và chủ nghĩa tư bản hiện đại Biết – Trình bày được sự xác lập của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu và Bắc Mỹ trên bản đồ hoặc đường thời gian.
– Chỉ ra được tiềm năng và thách thức của chủ nghĩa tư bản hiện đại.
3 1
Hiểu – Giải thích được tầm quan trọng của thuộc địa đối với sự phát triển của chủ nghĩa đế quốc thông qua ví dụ cụ thể.
– Giải thích được khái niệm chủ nghĩa tư bản hiện đại.
2 1
Vận dụng – Vận dụng được những hiểu biết về lịch sử chủ nghĩa tư bản để giải thích những vấn đề thời sự của xã hội tư bản hiện nay. 1 1
Tổng số câu 12 4 3
Tổng số điểm 3,0 4,0 3,0
Tỉ lệ % 30 40 30

Kiểm nhanh trục mức độ: Biết = 8×0,25 + 2×1,0 = 4,0 · Hiểu = 4×0,25 + 1×1,0 + 1×1,0 = 3,0 · Vận dụng = 1×1,0 + 2×1,0 = 3,0

Chú ý dòng cuối bảng 1 và dòng cuối bảng 2: cùng động từ "phân tích được", nhưng một dòng nằm ở mức Hiểu, một dòng ở mức Vận dụng. Khác biệt nằm ở phạm vi — phân tích tiền đề của một cuộc cách mạng đã học khác với việc rút ra tính chất chung từ nhiều cuộc cách mạng.

Lỗi hay gặp khi viết bản đặc tả

1. Viết đặc tả sau khi đã ra đề xong. Ngồi suy diễn ngược từ đề đã viết, dòng nào cũng "khớp" vì bạn đang mô tả cái đã có. Bản đặc tả lúc này chỉ còn là thủ tục hợp thức hoá, mất hết tác dụng phát hiện lỗ hổng. Viết ngay sau ma trận, trước khi biên soạn câu hỏi.

2. Chép nguyên khối yêu cầu cần đạt của cả chương vào một ô. Chương trình viết yêu cầu cho cả năm học; bài kiểm tra chỉ phủ một phần. Chép nguyên khối khiến người thẩm định không biết câu nào ứng với dòng nào.

3. Còn mức "vận dụng cao". Rất nhiều mẫu bản đặc tả lưu hành trên mạng vẫn có bốn mức, vì chúng dựa theo tài liệu tập huấn giai đoạn trước. Công văn 7991 chỉ có ba mức. Tạp chí Giáo dục Việt Nam đã phân tích trường hợp tổ chuyên môn yêu cầu thêm câu vận dụng cao và kết luận yêu cầu đó không đúng quy định của công văn.

4. Số câu trong bản đặc tả không khớp ma trận. Hai file làm ở hai thời điểm, sửa đề một lần nhưng chỉ cập nhật một file. Người thẩm định đối chiếu là lộ ngay. Quy tắc: ma trận, bản đặc tả và đề luôn sửa cùng một lần.

5. Trích yêu cầu cần đạt ngoài phạm vi đã dạy. Chương trình liệt kê đầy đủ theo lớp, dễ vô tình lấy nhầm đơn vị kiến thức của học kì sau. Đối chiếu với kế hoạch giáo dục của tổ tính đến thời điểm kiểm tra.

6. Có dòng yêu cầu cần đạt nhưng không có câu hỏi nào. Dòng thừa làm bảng dài ra vô ích. Ngược lại nguy hiểm hơn: có câu hỏi trong đề nhưng không tìm được dòng yêu cầu tương ứng — đó là câu lệch chương trình.

7. Ghi nhầm loại năng lực. Chú thích 6 nói rõ là năng lực "đã được quy định trong chương trình môn học", tức năng lực đặc thù của môn (năng lực lịch sử, năng lực địa lí, năng lực vật lí…), không phải năng lực chung như tự chủ, giao tiếp, hợp tác.

Tổ chuyên môn dùng bản đặc tả để thẩm định đề thế nào

Ma trận dùng cho người ra đề; bản đặc tả dùng cho người duyệt đề. Quy trình đọc ngược, gọn trong bốn bước:

  1. Từ câu hỏi tìm về dòng yêu cầu cần đạt. Cầm đề, đọc từng câu, chỉ ra dòng nào trong bản đặc tả sinh ra câu đó. Không tìm được dòng nào là câu lệch chương trình — phải sửa hoặc bỏ.
  2. Kiểm mức độ đã khai. Câu được xếp ở mức Vận dụng có thật sự đặt học sinh vào tình huống mới, hay chỉ là bài đã luyện trên lớp với số khác? Đây là chỗ sai nhiều nhất, và cũng là chỗ bản đặc tả có ích nhất.
  3. Đếm chéo ba nơi. Số câu trong bản đặc tả = số câu trong ma trận = số câu thực tế trong đề, xét theo từng dạng và từng mức.
  4. Kiểm phạm vi. Mọi dòng yêu cầu cần đạt đều nằm trong phần đã dạy tính đến thời điểm kiểm tra.

Mẹo thực dụng: nhiều tổ ghi thẳng số hiệu câu (C1, C5, C9) vào ô đếm thay vì chỉ ghi số lượng. Chú thích 4 của phụ lục cho phép cách này ở ma trận, và áp dụng sang bản đặc tả thì bước 1 ở trên chỉ còn là liếc mắt. Nếu ngân hàng câu hỏi của tổ đã gắn sẵn thẻ chủ đề và mức độ nhận thức cho từng câu — cách EduBank tổ chức dữ liệu — thì bước đếm chéo tự khớp, người duyệt chỉ còn phải phán xét bước 2, tức phần thực sự cần chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

1. Lấy yêu cầu cần đạt ở đâu cho đúng?

chương trình môn học ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, mục "Nội dung giáo dục" của lớp tương ứng. Bảng ở đó có sẵn hai cột Nội dungYêu cầu cần đạt. Không lấy từ sách giáo khoa — sách chỉ là một cách triển khai chương trình và hiện có nhiều bộ khác nhau.

2. Có được sửa lời văn của yêu cầu cần đạt không?

Được thu hẹp phạm vi cho khớp bài kiểm tra (ví dụ chương trình nêu ba cuộc cách mạng, đề chỉ hỏi một). Nhưng nên giữ nguyên động từ, vì đổi động từ là đổi mức độ, và người thẩm định sẽ đối chiếu với bản gốc.

3. Bản đặc tả có ghi điểm không?

Ô ghi số câu. Bảng có hai hàng cuối "Tổng số điểm" 3,0 / 2,0 / 2,0 / 3,0 và "Tỉ lệ %" theo dạng câu hỏi, nhưng không có cột "Tổng"/"Tỉ lệ % điểm" theo chủ đề và không có tổng theo mức độ (4,0 / 3,0 / 3,0) — phần đó thuộc ma trận.

4. Có bắt buộc ghi tên năng lực vào ô không?

Không. Chú thích 6 viết "Có ở trong một số ô của bản đặc tả" — tức là chỉ ghi ở những ô phù hợp, không phải mọi ô. Và phải là năng lực đặc thù đã quy định trong chương trình môn học.

5. Viết bản đặc tả trước hay sau ma trận?

Sau ma trận, vì ma trận ràng buộc các con số. Nhưng viết ngay khi ma trận còn mới, đừng để tới lúc sắp nộp — khi đó bạn sẽ suy diễn ngược từ đề đã viết.

6. Giáo viên THCS có bắt buộc làm bản đặc tả theo mẫu này không?

Câu quy định trong công văn chỉ nêu "các cơ sở giáo dục ở cấp trung học phổ thông", và phụ lục được giới thiệu bằng hai chữ "tham khảo". Thực tế các tỉnh hướng dẫn khác nhau ở THCS. Hãy căn cứ văn bản của Sở GDĐT địa phương, đừng tự suy diễn từ công văn gốc.

Tóm tắt

  • Bản đặc tả trả lời "mỗi câu đo cái gì"; giá trị nằm trọn ở cột Yêu cầu cần đạt.
  • Mẫu gốc tách mỗi chủ đề thành ba dòng con Biết… / Hiểu… / VD… — viết theo đúng cấu trúc đó.
  • Trích yêu cầu cần đạt từ chương trình môn học (Thông tư 32/2018), không từ sách giáo khoa.
  • Mỗi dòng bắt đầu bằng một động từ hành động, mô tả hành vi quan sát được.
  • Động từ là gợi ý chọn từ, không tự động quyết định mức độ — phạm vi và độ mới của tình huống mới quyết định.
  • Chỉ có ba mức. Còn "vận dụng cao" là đang dùng mẫu cũ.
  • Sửa đề thì sửa cả ma trận lẫn bản đặc tả trong cùng một lần.

File Excel mẫu có sẵn sheet "Ban dac ta" kèm sheet ma trận: /tai-lieu/mau-ma-tran-de. Nền tảng lý thuyết: Công văn 7991 là gì · Dựng khung số: Cách lập ma trận đề kiểm tra.

Nguồn tham khảo

Ra đề theo cấu trúc mới mà không phải cộng điểm bằng tay

EduBank dựng ma trận theo chương và mức độ, tự bốc câu từ ngân hàng của bạn và cộng điểm khi bạn gõ. Miễn phí để bắt đầu.