Ma trận đề kiểm tra là bảng hai chiều mô tả khung của đề trước khi viết câu hỏi: mỗi hàng là một chủ đề/chương, mỗi cột là giao của một dạng câu hỏi với một mức độ nhận thức. Theo phụ lục Công văn 7991/BGDĐT-GDTrH, bảng gồm các cột: TT · Chủ đề/Chương · Nội dung/đơn vị kiến thức · Mức độ đánh giá (chia thành TNKQ — nhiều lựa chọn, "Đúng – Sai", trả lời ngắn — và Tự luận, mỗi dạng lại tách Biết/Hiểu/Vận dụng) · Tổng · Tỉ lệ % điểm.
Quy trình gọn trong 6 bước: (1) chốt phạm vi và trọng số từng chương → (2) khóa hai hàng tổng bắt buộc → (3) quy đổi điểm ra số câu từng dạng → (4) rải câu vào hai trục → (5) đổ vào bảng ma trận → (6) kiểm tra chéo ba tổng.
Bài này đi hết sáu bước bằng một ví dụ số xuyên suốt — đề giữa kì 1 môn Toán lớp 10, ba chương — và kết thúc bằng một bảng ma trận hoàn chỉnh bạn có thể chép lại. Nếu bạn chưa nắm cấu trúc 70/30, đọc bài Công văn 7991 là gì trước sẽ đỡ mất thời gian. File Excel mẫu (đã cài sẵn công thức tự cộng hai chiều) tải miễn phí tại /tai-lieu/mau-ma-tran-de.
Ma trận gồm những cột nào, và ô ghi cái gì?
Đây là chỗ sai từ dòng đầu tiên của nhiều người: ô trong ma trận ghi SỐ CÂU, không ghi số điểm.
Chú thích số 4 của phụ lục nói rõ ký hiệu (n) trong ô "thể hiện số câu hỏi hoặc câu hỏi số bao nhiêu". Nghĩa là bạn được phép điền một trong hai thứ: số lượng câu (ví dụ 3), hoặc số hiệu câu trong đề (ví dụ C1, C5, C9). Cách thứ hai vất vả hơn nhưng cực kỳ tiện khi tổ chuyên môn thẩm định — nhìn ô là biết phải soi câu nào.
Điểm chỉ xuất hiện ở ba hàng cuối bảng, và đây là phần duy nhất Bộ quy định số cứng:
| Hàng | Nhiều lựa chọn | "Đúng – Sai" | Trả lời ngắn | Tự luận | Biết | Hiểu | Vận dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng số câu | (để trống) | (để trống) | (để trống) | (để trống) | |||
| Tổng số điểm | 3,0 | 2,0 | 2,0 | 3,0 | 4,0 | 3,0 | 3,0 |
| Tỉ lệ % | 30 | 20 | 20 | 30 | 40 | 30 | 30 |
Hàng "Tổng số câu" trong bản gốc để trống — đó là bằng chứng rõ nhất cho việc 70/30 là tỉ lệ điểm chứ không phải tỉ lệ câu. Bộ không quy định đề có bao nhiêu câu; bạn tự quyết định miễn tổng điểm khớp.
Hai lưu ý về phạm vi, để không áp nhầm:
- Phụ lục được giới thiệu bằng đúng hai chữ "tham khảo", và câu yêu cầu xây dựng ma trận trong công văn chỉ nêu "các cơ sở giáo dục ở cấp trung học phổ thông".
- Ở THCS, mỗi Sở đang hướng dẫn một kiểu. Có Sở áp dụng đồng bộ, có nơi giữ tỉ lệ khác hẳn. Trước khi dựng ma trận theo bài này, hãy đối chiếu văn bản hướng dẫn của Sở GDĐT tỉnh mình — đó mới là căn cứ trực tiếp.
Ma trận và bản đặc tả: phân biệt trong 5 giây
Hai bảng này hay bị gộp làm một, dẫn tới việc nộp cho tổ chuyên môn một file thiếu.
Mẹo nhận dạng nhanh: bảng nào có cột "Yêu cầu cần đạt" là bản đặc tả; bảng nào có cột "Tổng" và "Tỉ lệ % điểm" ở bên phải là ma trận. Cả hai đều có hàng "Tổng số điểm" ở cuối, nên đừng lấy hàng đó làm dấu hiệu phân biệt.
| Ma trận đề kiểm tra | Bản đặc tả đề kiểm tra | |
|---|---|---|
| Trả lời câu hỏi | Đề có bao nhiêu câu, bao nhiêu điểm ở mỗi ô? | Mỗi câu đo cái gì của chương trình? |
| Cột đặc trưng | Tổng · Tỉ lệ % điểm | Yêu cầu cần đạt |
| Đơn vị trong ô | Số câu (hoặc số hiệu câu) | Số câu ở từng mức độ |
| Cân điểm theo chủ đề | Có — cột Tổng và Tỉ lệ % điểm bên phải | Không có |
| Cân điểm theo mức độ | Có — 4,0 / 3,0 / 3,0 | Không có |
| Hàng "Tổng số điểm" cuối bảng | Có | Có — nhưng chỉ theo dạng câu hỏi |
| Làm lúc nào | Trước khi viết câu hỏi | Song song hoặc ngay sau ma trận |
| Ai dùng nhiều nhất | Người ra đề, để cân đối | Người thẩm định, để soi câu lệch chuẩn |
Khác biệt thực chất nằm ở cột "Yêu cầu cần đạt". Trong ma trận, một ô "Chương II – Hiểu – Nhiều lựa chọn: 2 câu" chỉ nói rằng có hai câu ở đó. Trong bản đặc tả, cùng chỗ ấy bạn phải viết ra: "Hiểu được cách biểu diễn miền nghiệm của bất phương trình bậc nhất hai ẩn trên mặt phẳng tọa độ" — trích từ yêu cầu cần đạt của chương trình môn học. Chỉ khi viết câu đó ra bạn mới phát hiện những ô "có điểm nhưng không rõ đo cái gì", hoặc câu mình gán nhầm mức độ.
Chú thích số 6 của phụ lục còn cho phép ghi tắt tên năng lực (ký hiệu (NL?)) vào một số ô của bản đặc tả — cầu nối giữa đề kiểm tra và mục tiêu phát triển năng lực của chương trình GDPT 2018.
Thứ tự làm việc thực dụng: dựng ma trận trước (vì nó ràng buộc con số), viết đặc tả ngay sau khi ma trận còn nóng trong đầu. Để đặc tả tới lúc sắp nộp thì bạn sẽ ngồi suy diễn ngược từ đề đã viết — vừa lâu vừa dễ lấp liếm.
Ví dụ xuyên suốt: đề giữa kì 1 Toán 10, ba chương
Toàn bộ số dưới đây là ví dụ minh họa do chúng tôi dựng, không phải đề của trường nào.
Bước 1 — Chốt phạm vi và cân trọng số theo số tiết
Giả sử kế hoạch giáo dục của tổ đến thời điểm kiểm tra là 25 tiết:
| Chương | Số tiết | Tỉ lệ thô | Chốt |
|---|---|---|---|
| I. Mệnh đề và tập hợp | 9 | 36% | 3,5đ (35%) |
| II. Bất phương trình và hệ BPT bậc nhất hai ẩn | 6 | 24% | 2,5đ (25%) |
| III. Hệ thức lượng trong tam giác | 10 | 40% | 4,0đ (40%) |
| Tổng | 25 | 100% | 10,0đ |
Lấy số tiết làm trọng số là cách nhanh và dễ bảo vệ trước tổ chuyên môn. Con số thô (36/24/40) được làm tròn về mức chia được cho thang điểm — bước làm tròn này gần như luôn cần.
Bước 2 — Khóa hai hàng tổng
Trước khi nghĩ tới câu nào, viết sẵn hai ràng buộc bất di bất dịch:
- Theo dạng câu hỏi: nhiều lựa chọn 3,0 · đúng–sai 2,0 · trả lời ngắn 2,0 · tự luận 3,0
- Theo mức độ: Biết 4,0 · Hiểu 3,0 · Vận dụng 3,0
Chương trình GDPT 2018 chỉ có ba mức. Không còn "vận dụng cao" — nếu ma trận của bạn vẫn còn cột đó, nó đang theo mẫu cũ.
Bước 3 — Quy đổi điểm ra số câu
Đây là bước giáo viên tính sai nhiều nhất, nên làm chậm. Chọn điểm mỗi câu trước, số câu suy ra sau:
| Dạng | Điểm cả dạng | Điểm/câu | Số câu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nhiều lựa chọn | 3,0 | 0,25 | 12 | 0,2đ → 15 câu; 0,3đ → 10 câu |
| "Đúng – Sai" | 2,0 | 1,0 | 2 | mỗi câu 4 ý, tính là 1 câu |
| Trả lời ngắn | 2,0 | 0,5 | 4 | 0,25đ → 8 câu |
| Tự luận | 3,0 | 1,0 | 3 | 1,5đ → 2 câu |
| Tổng | 10,0 | 21 câu |
Ràng buộc ít người để ý ở dạng đúng–sai. Nếu bạn dùng thang lũy tiến 0,1 – 0,25 – 0,5 – 1,0 (theo số ý đúng), thì mỗi câu đúng–sai có giá trị tối đa 1,0 điểm. Phần đúng–sai 2,0 điểm vì vậy chỉ chứa được đúng 2 câu, không thể 3 hay 4. Muốn nhiều hơn, bạn phải tự chia lại thang — và phải ghi rõ trong hướng dẫn chấm.
Nhắc lại cho chắc: thang 0,1/0,25/0,5/1,0 không thuộc Công văn 7991 mà thuộc Quyết định 764/QĐ-BGDĐT về đề thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường chọn dùng để học sinh quen định dạng thi, nhưng đó là lựa chọn chuyên môn, không phải quy định bắt buộc. Chi tiết ở bài về Công văn 7991.
Với môn không dùng dạng trả lời ngắn, chú thích số 3 cho phép dồn toàn bộ 2,0 điểm sang đúng–sai. Lúc đó phần đúng–sai thành 4,0 điểm và bạn có 4 câu (mỗi câu 1,0đ), cấu trúc là 3,0 + 4,0 + 3,0.
Bước 4 — Rải 21 câu vào hai trục cùng lúc
Đây là phần thực sự khó: mỗi câu phải đồng thời thuộc một dạng và một mức độ, sao cho cả hai hướng cộng lại đều khớp.
| Dạng \ Mức độ | Biết | Hiểu | Vận dụng | Tổng câu | Tổng điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhiều lựa chọn (0,25đ) | 8 | 4 | – | 12 | 3,0 |
| "Đúng – Sai" (1,0đ) | 1 | 1 | – | 2 | 2,0 |
| Trả lời ngắn (0,5đ) | 2 | – | 2 | 4 | 2,0 |
| Tự luận (1,0đ) | – | 1 | 2 | 3 | 3,0 |
| Tổng điểm | 4,0 | 3,0 | 3,0 | 21 | 10,0 |
Kiểm nhanh cột Biết: 8 × 0,25 + 1 × 1,0 + 2 × 0,5 = 2,0 + 1,0 + 1,0 = 4,0 ✓
Lưu ý đây là một phương án, không phải chuẩn. Bảng trên không có câu vận dụng nào ở dạng nhiều lựa chọn và không có câu Biết nào ở tự luận — hợp lý với môn Toán, nhưng môn khác hoàn toàn có thể chọn khác.
Bước 5 — Đổ vào bảng ma trận theo chương
Viết tắt: NLC = nhiều lựa chọn · ĐS = "Đúng – Sai" · TLN = trả lời ngắn · TL = tự luận · B/H/V = Biết/Hiểu/Vận dụng.
| TT | Chủ đề / Chương | NLC-B | NLC-H | NLC-V | ĐS-B | ĐS-H | ĐS-V | TLN-B | TLN-H | TLN-V | TL-B | TL-H | TL-V | Tổng câu | Điểm | Tỉ lệ % điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mệnh đề và tập hợp | 4 | 2 | – | 1 | – | – | 1 | – | 1 | – | – | – | 9 | 3,5 | 35% |
| 2 | BPT và hệ BPT bậc nhất hai ẩn | 2 | 2 | – | – | – | – | 1 | – | – | – | 1 | – | 6 | 2,5 | 25% |
| 3 | Hệ thức lượng trong tam giác | 2 | – | – | – | 1 | – | – | – | 1 | – | – | 2 | 6 | 4,0 | 40% |
| Tổng số câu | 8 | 4 | – | 1 | 1 | – | 2 | – | 2 | – | 1 | 2 | 21 | 10,0 | 100% | |
| Tổng số điểm | 3,0 → | 2,0 → | 2,0 → | 3,0 → |
Bảng này chép thẳng vào file nộp tổ được. Bản Excel có sẵn công thức cộng hai chiều và tự báo đỏ khi lệch ở /tai-lieu/mau-ma-tran-de — dùng nó sẽ nhanh hơn kẻ bảng Word bằng tay.
Bước 6 — Kiểm tra chéo ba tổng
Ma trận chỉ đúng khi cả ba phép cộng cùng khớp:
- Theo hàng (chương): 3,5 + 2,5 + 4,0 = 10,0 ✓
- Theo dạng câu hỏi: 3,0 + 2,0 + 2,0 + 3,0 = 10,0 ✓
- Theo mức độ: 4,0 + 3,0 + 3,0 = 10,0 ✓
Mỗi lần bạn đổi một câu — bỏ một câu nhiều lựa chọn, chuyển một câu từ Hiểu sang Vận dụng — là phải chạy lại cả ba phép cộng. Đây chính là lý do bước này tốn thời gian nhất khi làm thủ công, và là chỗ một ngân hàng câu hỏi có gắn sẵn thẻ chủ đề, mức độ và dạng câu hỏi tiết kiệm được nhiều nhất: các tổng tự cập nhật, bạn chỉ cần quyết định về chất lượng câu hỏi. Đó là cách EduBank tổ chức dữ liệu câu hỏi.
Số lẻ thì sao? Đọc kỹ chữ "khoảng"
Ví dụ trên ra số đẹp vì đã làm tròn ở bước 1. Thực tế thường không đẹp — một ma trận giữa kì 1 Toán 10 được công bố trên Toán Học Việt Nam chia sáu đơn vị kiến thức theo tỉ lệ 15% – 15% – 15% – 12,5% – 10% – 32,5%, tức các chương ra 2,75đ và 4,25đ. Hoàn toàn bình thường.
Chú thích số 5 của phụ lục đã lường trước: "Lựa chọn sao cho được khoảng 3,0 điểm, tương ứng với tỉ lệ khoảng 30%...". Chữ "khoảng" là chỗ dựa hợp pháp cho việc dao động khi số câu không chia hết cho thang điểm. Nhưng dùng có chừng mực: lệch 0,25 điểm thì không ai bắt bẻ, lệch 1,0 điểm thì phần trắc nghiệm đã không còn là 70% nữa.
Bảy lỗi hay gặp khi lập ma trận
1. Lấy 70/30 làm tỉ lệ số câu. Đề 20 câu bị chia thành 14 trắc nghiệm + 6 tự luận. Sai từ gốc: 70/30 là tỉ lệ điểm.
2. Ghi điểm vào ô thay vì số câu. Ô ghi số câu; điểm chỉ nằm ở ba hàng tổng cuối bảng. Trộn hai đơn vị trong cùng một bảng là nguồn gốc của hầu hết lỗi cộng.
3. Đếm một câu đúng–sai thành 4 câu. Bốn ý nhỏ vẫn là một câu. Đếm thành 4 sẽ làm phồng "Tổng số câu" và kéo theo tính sai điểm.
4. Tải "đề cấu trúc mới" trên mạng rồi lắp ngược vào ma trận. Rất nhiều đề đang lưu hành có dạng 12 câu nhiều lựa chọn (3,0đ) + 4 câu đúng–sai (4,0đ) + 6 câu trả lời ngắn (3,0đ) — 100% trắc nghiệm, không có tự luận. Đó là định dạng thi tốt nghiệp THPT theo Quyết định 764, không phải cấu trúc kiểm tra định kì theo Công văn 7991 (vốn bắt buộc có 3,0 điểm tự luận). Hai thứ khác nhau, đừng lấy cái này chứng minh cái kia.
5. Ma trận còn cột "vận dụng cao". Dấu hiệu đang dùng mẫu của chương trình 2006. Chương trình GDPT 2018 chỉ có ba mức.
6. Cân được một trục, quên trục kia. Chia điểm cho từng chương rất đẹp rồi mới phát hiện mức Biết chỉ còn 3,25 điểm. Hãy khóa hai hàng tổng ở bước 2 trước khi rải câu, đừng chữa cháy ở cuối.
7. Sửa đề nhưng quên sửa ma trận. Lỗi phổ biến nhất và khó chống nhất: đề đi qua ba vòng góp ý trong tổ, ma trận vẫn là bản đầu tiên. Người thẩm định đối chiếu là lộ ngay. Quy tắc đơn giản: ma trận và đề luôn sửa cùng một lần.
Câu hỏi thường gặp
1. Ô trong ma trận ghi số câu hay số điểm?
Ghi số câu. Chú thích số 4 của phụ lục cho phép ghi số lượng câu hoặc số hiệu câu trong đề. Điểm chỉ xuất hiện ở hàng "Tổng số điểm" (3,0 / 2,0 / 2,0 / 3,0 theo dạng và 4,0 / 3,0 / 3,0 theo mức độ).
2. Đề phải có bao nhiêu câu mới đúng chuẩn?
Không có chuẩn. Công văn để trống hàng "Tổng số câu". Đề 21 câu như ví dụ trên, hay 18 câu, hay 25 câu đều hợp lệ miễn tổng điểm theo dạng và theo mức độ khớp.
3. Một câu đúng–sai tính là 1 câu hay 4 câu?
1 câu. Bốn ý là bốn thành phần của cùng một câu. Nếu bạn dùng thang lũy tiến tối đa 1,0đ/câu, phần đúng–sai 2,0 điểm chỉ chứa được 2 câu.
4. Tổng của một chương ra 2,75 điểm có bị coi là sai không?
Không. Chú thích số 5 dùng chữ "khoảng" chính là để chấp nhận những con số như vậy. Chỉ nên giữ độ lệch trong khoảng 0,25 điểm để tỉ lệ 70/30 tổng thể không bị phá.
5. Giáo viên THCS có phải lập ma trận theo mẫu này không?
Câu quy định về ma trận trong công văn chỉ nêu "các cơ sở giáo dục ở cấp trung học phổ thông", và phụ lục ghi là "tham khảo". Thực tế các tỉnh hướng dẫn khác nhau ở THCS. Hãy căn cứ văn bản của Sở GDĐT địa phương, đừng tự suy diễn từ công văn gốc.
6. Môn không dùng dạng trả lời ngắn thì ma trận đổi thế nào?
Xóa nhóm cột "Trả lời ngắn" và cộng 2,0 điểm đó vào "Đúng – Sai". Cấu trúc thành 3,0 + 4,0 + 3,0, và phần đúng–sai có 4 câu nếu mỗi câu 1,0 điểm (chú thích số 3).
Tóm tắt
- Ô ma trận ghi số câu; điểm chỉ nằm ở ba hàng tổng cuối bảng.
- Khóa hai hàng tổng (3,0/2,0/2,0/3,0 theo dạng · 4,0/3,0/3,0 theo mức độ) trước khi rải câu.
- Quy đổi bằng cách chọn điểm mỗi câu trước, số câu suy ra sau. Đúng–sai với thang lũy tiến chỉ cho 2 câu trong 2,0 điểm.
- Ma trận đếm câu, bản đặc tả mô tả yêu cầu cần đạt — hai file khác nhau, đều phải có.
- Kiểm tra chéo đủ ba tổng, và sửa đề thì sửa ma trận cùng lúc.
Mẫu Excel có công thức cộng tự động và cảnh báo lệch tổng: /tai-lieu/mau-ma-tran-de. Nền tảng lý thuyết đầy đủ: Công văn 7991 là gì.
Nguồn tham khảo
- Phụ lục kèm theo Công văn số 7991/BGDĐT-GDTrH ngày 17/12/2024 (bản PDF gốc của Bộ GDĐT — nguồn của toàn bộ tên cột, hàng tổng và chú thích 2–6 trong bài) — https://cdn.thuvienphapluat.vn/phap-luat/2022-2/PNHP/thang-12/19/file/Phu-luc-kem-theo-CV-7991.pdf
- Công văn 7991/BGDĐT-GDTrH 2024 trên Thư viện pháp luật — https://thuvienphapluat.vn/cong-van/Giao-duc/Cong-van-7991-BGDDT-GDTrH-2024-thuc-hien-kiem-tra-danh-gia-doi-voi-cap-trung-hoc-co-so-636462.aspx
- Quyết định 764/QĐ-BGDĐT ngày 08/3/2024 về cấu trúc định dạng đề thi tốt nghiệp THPT từ 2025 (nguồn của thang điểm đúng–sai lũy tiến) — https://luatvietnam.vn/giao-duc/quyet-dinh-764-qd-bgddt-2024-cau-truc-de-thi-ky-thi-tot-nghiep-thpt-tu-2025-302643-d1.html
- Ma trận đề kiểm tra định kì theo công văn 7991 — Toán Học Việt Nam — https://www.mathvn.com/2024/12/ma-tran-e-kiem-tra-inh-ki-theo-cong-van.html
- Ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Toán 10 (tỉ lệ 30-20-20-30) — Toán Học Việt Nam, nguồn của ví dụ tỉ lệ chương 2,75đ/4,25đ — https://www.mathvn.com/2025/10/ma-tran-e-kiem-tra-giua-ky-1-toan-10.html
- Ma trận, bảng đặc tả đề kiểm tra Toán lớp 10 học kỳ 1 — Trường THPT Chu Văn An, Long An (ví dụ trường công bố cả hai file) — https://thptchuvanan.longan.edu.vn/ma-tran-bang-dac-ta-de-kiem-tra-toan-lop-10-hoc-ky-1-nam-hoc-2024-2025.html
- Mẫu ma trận đề theo Công văn 7991 — Trường THCS Long Phú, Cần Thơ (ví dụ cấp THCS chủ động áp dụng) — https://thcslongphu.cantho.edu.vn/tai-nguyen/tai-lieu-chuong-trinh-2018/ma-tran-de-kiem-tra/mau-ma-tran-de-theo-cong-van-7991_-bgddt-ngay-17.12.2024.html